spokesperson
Nghĩa
Định nghĩa · A person who speaks on behalf of others.
“The spokesperson addressed the media at noon.”Người phát ngôn phát biểu trước giới truyền thông lúc trưa.
“A company spokesperson confirmed the merger.”Người phát ngôn của công ty xác nhận vụ sáp nhập.
Mẹo IELTS · Nói về người phát ngôn khi thảo luận về tổ chức.
Ghi chú · 'Spokesperson' trung tính giới tính, dùng thay 'spokesman/spokeswoman' trong văn bản chuyên nghiệp.