Từ vựng B1

Chủ đề press releases · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

spokesperson

/ˈspoʊkspɜːrsən/ B1 TOEIC phổ biến #3305

Nghĩa

người phát ngôn n.

Định nghĩa · A person who speaks on behalf of others.

“The spokesperson addressed the media at noon.”Người phát ngôn phát biểu trước giới truyền thông lúc trưa.

“A company spokesperson confirmed the merger.”Người phát ngôn của công ty xác nhận vụ sáp nhập.

Cấu tạoTừ 'spokesperson' được hình thành từ 'spoke' và 'person'.

Mẹo IELTS · Nói về người phát ngôn khi thảo luận về tổ chức.

Ghi chú · 'Spokesperson' trung tính giới tính, dùng thay 'spokesman/spokeswoman' trong văn bản chuyên nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...