debut
Nghĩa
Định nghĩa · The first appearance or performance of someone or something.
“The product made its debut at the trade show.”Sản phẩm ra mắt lần đầu tại hội chợ thương mại.
“The brand will debut in Asian markets next year.”Thương hiệu sẽ ra mắt tại thị trường châu Á vào năm tới.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về sự nghiệp nghệ thuật.
Ghi chú · 'Debut' (phát âm /deɪˈbjuː/) nhấn âm 2; thường dùng cho lần đầu tiên xuất hiện chính thức.