Từ vựng B1

Chủ đề press releases · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

debut

/deɪˈbjuː/ B1 TOEIC phổ biến #3308

Nghĩa

lần đầu ra mắt, lần xuất hiện đầu tiên n./v.

Định nghĩa · The first appearance or performance of someone or something.

“The product made its debut at the trade show.”Sản phẩm ra mắt lần đầu tại hội chợ thương mại.

“The brand will debut in Asian markets next year.”Thương hiệu sẽ ra mắt tại thị trường châu Á vào năm tới.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về sự nghiệp nghệ thuật.

Ghi chú · 'Debut' (phát âm /deɪˈbjuː/) nhấn âm 2; thường dùng cho lần đầu tiên xuất hiện chính thức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...