Từ vựng B1

Chủ đề press releases · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

disclose

/dɪsˈkloʊz/ B1 TOEIC phổ biến #3309

Nghĩa

tiết lộ, công khai thông tin v.

Định nghĩa · to make something known or reveal information

“The firm disclosed its financial losses publicly.”Công ty đã công khai công bố các khoản thua lỗ tài chính.

“Officials disclosed details of the new policy.”Các quan chức đã tiết lộ chi tiết chính sách mới.

Mẹo IELTS · Dùng 'disclose' để thể hiện sự minh bạch trong bài viết.

Ghi chú · 'Disclose' mang tính pháp lý/chính thức; thường dùng trong báo cáo tài chính hoặc thông cáo báo chí.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...