disclose
Nghĩa
Định nghĩa · to make something known or reveal information
“The firm disclosed its financial losses publicly.”Công ty đã công khai công bố các khoản thua lỗ tài chính.
“Officials disclosed details of the new policy.”Các quan chức đã tiết lộ chi tiết chính sách mới.
Mẹo IELTS · Dùng 'disclose' để thể hiện sự minh bạch trong bài viết.
Ghi chú · 'Disclose' mang tính pháp lý/chính thức; thường dùng trong báo cáo tài chính hoặc thông cáo báo chí.