Từ vựng B2

Chủ đề crime-justice · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Capital punishment

/ˈkæpɪtl ˈpʌnɪʃmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

án tử hình n

Định nghĩa · A legal punishment where a person is executed.

“Capital punishment remains controversial.”Án tử hình vẫn gây tranh cãi.

“Many countries have abolished capital punishment.”Nhiều quốc gia đã bãi bỏ án tử hình.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về hình phạt và đạo đức.

Ghi chú · Cụm từ này gây tranh cãi trong xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...