Investigation
/ɪnˌvestɪˈɡeɪʃn/ B2 IELTS
Nghĩa
cuộc điều tra
n
Định nghĩa · A careful examination to find facts or information.
“The investigation lasted six months.”Cuộc điều tra kéo dài sáu tháng.
“The investigation revealed new evidence.”Cuộc điều tra đã tiết lộ bằng chứng mới.
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'investigare'.
Mẹo IELTS · Nên mô tả quá trình điều tra trong bài viết.
Ghi chú · Cần có sự cẩn thận trong quá trình điều tra.