Kho từ › crime-justice › rehabilitation

rehabilitation

B2 n 📁 crime-justice IELTS
tái hòa nhập
UK /ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃn/ · US /ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃn/
The process of helping someone to recover and reintegrate into society.
Prison rehabilitation reduces reoffending.
→ Tái hòa nhập tù giảm tái phạm.
Rehabilitation programs help former addicts rebuild their lives.→ Các chương trình tái hòa nhập giúp những người nghiện phục hồi cuộc sống của họ.
Đồng nghĩa
recoveryrestoration
Collocations
rehabilitation centerdrug rehabilitationrehabilitation process
🎯 IELTS: Thảo luận về tái hòa nhập trong các chủ đề xã hội.
Quan trọng cho người gặp khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...