Kho từ › crime-justice › rehabilitation

rehabilitation //ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃn//

B2 n 📁 crime-justice IELTS
tái hòa nhập
Prison rehabilitation reduces reoffending.
→ Tái hòa nhập tù giảm tái phạm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...