probation
Nghĩa
Định nghĩa · A trial period for a new employee to assess their performance.
“First offenders may receive probation.”Người phạm tội lần đầu có thể nhận thử thách.
“She is currently on probation for three months.”Cô ấy hiện đang trong thời gian thử thách ba tháng.
Mẹo IELTS · Đề cập đến thời gian thử thách khi nói về việc làm.
Ghi chú · Thời gian thử thách giúp đánh giá nhân viên.