Kho từ › crime-justice › probation

probation

B2 n 📁 crime-justice IELTS
sự thử thách
UK /proʊˈbeɪʃn/ · US /proʊˈbeɪʃn/
A trial period for a new employee to assess their performance.
First offenders may receive probation.
→ Người phạm tội lần đầu có thể nhận thử thách.
She is currently on probation for three months.→ Cô ấy hiện đang trong thời gian thử thách ba tháng.
Đồng nghĩa
trial periodevaluation period
Collocations
probation periodcomplete probationsuccessful probation
🎯 IELTS: Đề cập đến thời gian thử thách khi nói về việc làm.
Thời gian thử thách giúp đánh giá nhân viên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...