Kho từ › crime-justice › crime

crime

B2 n 📁 crime-justice IELTS
tội phạm
UK /kraɪm/ · US /kraɪm/
An act of breaking the law or committing an offense.
Crime rates have fluctuated this decade.
→ Tỷ lệ tội phạm đã dao động trong thập kỷ này.
Crime rates have increased in urban areas.→ Tỷ lệ tội phạm đã tăng lên ở các khu vực đô thị.
Đồng nghĩa
offensewrongdoing
Collocations
commit a crimecrime prevention
🎯 IELTS: Dùng từ này để thảo luận về an ninh trong IELTS.
Tội phạm là một vấn đề xã hội nghiêm trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...