Kho từ › crime-justice › crime

crime //kraɪm//

B2 n 📁 crime-justice IELTS
tội phạm
Crime rates have fluctuated this decade.
→ Tỷ lệ tội phạm đã dao động trong thập kỷ này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...