crime
Nghĩa
Định nghĩa · An act of breaking the law or committing an offense.
“Crime rates have fluctuated this decade.”Tỷ lệ tội phạm đã dao động trong thập kỷ này.
“Crime rates have increased in urban areas.”Tỷ lệ tội phạm đã tăng lên ở các khu vực đô thị.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thảo luận về an ninh trong IELTS.
Ghi chú · Tội phạm là một vấn đề xã hội nghiêm trọng.