security
/sɪˈkjʊrəti/ B2 IELTS
Nghĩa
an ninh
n
Định nghĩa · The state of being free from danger or threat.
“Security at airports is strict.”An ninh tại sân bay nghiêm ngặt.
“Job security matters.”An toàn công việc quan trọng.
Đồng nghĩa
safetyprotection
Cụm hay dùng
security guardnational security
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'securus' trong tiếng Latin có nghĩa là an toàn.
Mẹo IELTS · Nêu rõ vấn đề an ninh trong bài viết IELTS.
Ghi chú · Security thường dùng trong ngữ cảnh an ninh.