Từ vựng B2

Chủ đề crime-justice · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

evidence

/ˈevɪdəns/ B2 IELTS

Nghĩa

bằng chứng n

Định nghĩa · Information that proves something is true.

“Strong evidence convicted the defendant.”Bằng chứng mạnh đã kết án bị cáo.

“There is no evidence of fraud.”Không có bằng chứng gian lận.

Mẹo IELTS · Sử dụng bằng chứng để hỗ trợ luận điểm trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong pháp lý hoặc khoa học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...