tolerance
Nghĩa
Định nghĩa · the acceptable amount of variation in a measurement
“The machine operates within a tight tolerance.”Máy hoạt động trong phạm vi dung sai chặt chẽ.
“Parts outside the tolerance range are discarded.”Các bộ phận ngoài phạm vi dung sai bị loại bỏ.
Mẹo IELTS · Nêu rõ mức độ chấp nhận trong bài viết.
Ghi chú · Trong QC, 'tolerance' = dung sai kỹ thuật (không phải nghĩa 'sự khoan dung' đời thường).