Từ vựng B1

Chủ đề quality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tolerance

/ˈtɒl.ər.əns/ B1 TOEIC phổ biến #2511

Nghĩa

dung sai, giới hạn chấp nhận được n.

Định nghĩa · the acceptable amount of variation in a measurement

“The machine operates within a tight tolerance.”Máy hoạt động trong phạm vi dung sai chặt chẽ.

“Parts outside the tolerance range are discarded.”Các bộ phận ngoài phạm vi dung sai bị loại bỏ.

Mẹo IELTS · Nêu rõ mức độ chấp nhận trong bài viết.

Ghi chú · Trong QC, 'tolerance' = dung sai kỹ thuật (không phải nghĩa 'sự khoan dung' đời thường).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...