flaw
Nghĩa
Định nghĩa · A small mistake or imperfection in something.
“A flaw in the design caused the product to fail.”Một khuyết điểm trong thiết kế khiến sản phẩm bị hỏng.
“Quality control detected a flaw in the surface.”Kiểm soát chất lượng phát hiện một vết nứt trên bề mặt.
Mẹo IELTS · Sử dụng để chỉ ra vấn đề trong sản phẩm hoặc ý tưởng.
Ghi chú · flaw (n.) mang nghĩa lỗi nhỏ hơn defect. 'Flawless' = hoàn toàn không có lỗi — từ hay dùng trong marketing.