Từ vựng B1

Chủ đề quality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

inspect

/ɪnˈspɛkt/ B1 TOEIC phổ biến #2503

Nghĩa

kiểm tra, thanh tra (sản phẩm/địa điểm) v.

Định nghĩa · To check or examine something carefully.

“The supervisor inspected every unit carefully.”Người giám sát kiểm tra từng đơn vị cẩn thận.

“We inspect the goods before shipment.”Chúng tôi kiểm tra hàng hóa trước khi vận chuyển.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về kiểm tra trong bài thi.

Ghi chú · inspect → inspection (n.) → inspector (n.). Hay dùng: 'inspect for defects' – kiểm tra xem có lỗi không.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...