inspect
Nghĩa
Định nghĩa · To check or examine something carefully.
“The supervisor inspected every unit carefully.”Người giám sát kiểm tra từng đơn vị cẩn thận.
“We inspect the goods before shipment.”Chúng tôi kiểm tra hàng hóa trước khi vận chuyển.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về kiểm tra trong bài thi.
Ghi chú · inspect → inspection (n.) → inspector (n.). Hay dùng: 'inspect for defects' – kiểm tra xem có lỗi không.