consistent
Nghĩa
Định nghĩa · Steady and reliable; not changing.
“Consistent quality builds customer trust.”Chất lượng nhất quán tạo dựng niềm tin khách hàng.
“We need consistent results across all batches.”Chúng tôi cần kết quả nhất quán trên tất cả các lô hàng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'consistent' để mô tả chất lượng trong IELTS.
Ghi chú · consistent → consistency (n.) → consistently (adv.). Trái nghĩa: inconsistent.