Từ vựng B1

Chủ đề quality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

consistent

/kənˈsɪs.tənt/ B1 TOEIC phổ biến #2510

Nghĩa

nhất quán, ổn định (về chất lượng) adj.

Định nghĩa · Steady and reliable; not changing.

“Consistent quality builds customer trust.”Chất lượng nhất quán tạo dựng niềm tin khách hàng.

“We need consistent results across all batches.”Chúng tôi cần kết quả nhất quán trên tất cả các lô hàng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'consistent' để mô tả chất lượng trong IELTS.

Ghi chú · consistent → consistency (n.) → consistently (adv.). Trái nghĩa: inconsistent.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...