Từ vựng B1

Chủ đề quality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

defect

/ˈdiː.fɛkt/ B1 TOEIC phổ biến #2504

Nghĩa

khuyết tật, lỗi (sản phẩm) n.

Định nghĩa · A flaw or imperfection in a product.

“The inspector found a defect in the product.”Người kiểm tra phát hiện một lỗi trong sản phẩm.

“Products with defects are rejected immediately.”Sản phẩm bị lỗi sẽ bị loại ngay lập tức.

Mẹo IELTS · Đề cập đến 'defect' khi nói về chất lượng sản phẩm.

Ghi chú · Word-form: defect (n.) → defective (adj.). Đừng nhầm 'defect' (lỗi sản phẩm) với 'detect' (phát hiện).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...