Từ vựng B1

Chủ đề quality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

durable

/ˈdʊr.ə.bəl/ B1 TOEIC phổ biến #2509

Nghĩa

bền, lâu bền adj.

Định nghĩa · Able to last a long time without damage.

“This coating makes the surface more durable.”Lớp phủ này giúp bề mặt bền hơn.

“We use durable materials in all our products.”Chúng tôi sử dụng vật liệu bền trong tất cả sản phẩm.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về chất lượng trong bài viết.

Ghi chú · durable (adj.) → durability (n.). Khác: 'durable' (vật liệu bền) vs 'sustainable' (bền vững về môi trường).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...