Từ điển Anh–Việt

111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lease

/li:s/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #6035

Nghĩa thường dùng

hợp đồng thuê danh từ

“They signed a lease for the apartment.”Họ đã ký hợp đồng thuê căn hộ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lease

/li:s/

danh từ

  • hợp đồng cho thuê
    • to take a house on a lease of several years: thuê một căn nhà có ký hợp đồng trong nhiều năm
    • long lease: hợp đồng cho thuê dài hạn

thành ngữ

  1. to put out to lease
    • đem cho thuê
  2. on a lease
    • cho thuê theo hợp đồng
  3. to take (have, get) a new lease of life
    • lại hoạt động, lại vui sống (sau khi ốm nặng hay sau khi một việc lo buồn)

động từ

  • cho thuê; thuê
Định nghĩa tiếng Anh

n. property that is leased or rented out or let n. a contract granting use or occupation of property during a specified time for a specified payment n. the period of time during which a contract conveying property to a person is in effect v. grant use or occupation of under a term of contract

Gợi ý (24)

leasehold tính từ: thuê có hợp đồng leaseholder danh từ: bất động sản thuê có hợp đồng lease expires cụm từ: hợp đồng thuê nhà hết hạn lease-purchase chế độ thuê mua rẻ (nếu mua thì trừ tiền thuê vào giá) releasee (Pháp) người được nhường; người nhận releaser (kỹ thuật) cơ cấu khởi động, cơ cấu nhả unleased không cho thuê, không cho vay; không thuê, không vay mượn underlease sự cho thuê lại, sự cho vay lại pre-release phát hành; trình diễn trước thời điểm chính thức under-lease danh từ: sự cho thuê lại press release danh từ: lời tuyên bố phát cho các báo lend-lease act danh từ: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thoả ước thuê mượn vũ khí (trong đại … go-as-you-please tính từ: không bị bó buộc bởi các quy tắc điều lệ automatic release (Tech) trả lại tự động release danh từ: sự giải thoát, sự thoát khỏi (điều lo lắng, sầu muộn, … please động từ: làm vui lòng, làm hài lòng, làm vừa lòng, làm vừa ý; l… pleased hài lòng (thể hiện sự thoả mãn về ai/cái gì) displease ngoại động từ: làm không bằng lòng, làm không hài lòng, làm phậ… displeased bực mình, khó chịu pleaser xem please sublease danh từ: sự cho thuê lại unpleased không bằng lòng, không vui lòng well-please rất vừa lòng, rất hài lòng release gear danh từ: cái cắt bom (ở máy bay)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...