Từ vựng A2

Chủ đề people · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

thin

/θɪn/ A2 TOEIC phổ biến #353

Nghĩa

gầy, mảnh khảnh adj.

Định nghĩa · Thin means having little body fat or width.

“A thin young man is jogging outside.”Một chàng trai gầy đang chạy bộ bên ngoài.

“The thin woman lifts a large box.”Người phụ nữ mảnh khảnh nhấc một chiếc hộp lớn.

Mẹo IELTS · Mô tả ngoại hình để làm phong phú bài nói.

Ghi chú · Trái nghĩa: thin ↔ fat. 'Slim' và 'slender' tích cực hơn; 'thin' đôi khi hàm ý quá gầy.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...