Từ vựng A2

Chủ đề people · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

handsome

/ˈhæn.səm/ A2 TOEIC phổ biến #350

Nghĩa

đẹp trai, tuấn tú (dùng cho nam) adj.

Định nghĩa · Attractive in appearance, especially for men.

“A handsome man in a suit smiles.”Một người đàn ông đẹp trai trong bộ vest mỉm cười.

“The handsome actor waves to the crowd.”Nam diễn viên đẹp trai vẫy tay với đám đông.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả ngoại hình nam.

Ghi chú · 'Handsome' thường dùng cho nam. Với nữ dùng 'pretty' hoặc 'beautiful'. Đôi khi dùng cho cả nữ nhưng hiếm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...