Từ vựng A2

Chủ đề people · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

weak

/wiːk/ A2 TOEIC phổ biến #355

Nghĩa

yếu, ốm yếu adj.

Định nghĩa · Not strong; lacking power.

“The sick child looks weak and tired.”Đứa trẻ bệnh trông yếu ớt và mệt mỏi.

“A weak old man rests on a chair.”Ông lão ốm yếu nghỉ ngơi trên ghế.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'weak' để mô tả tình trạng sức khỏe trong IELTS Speaking.

Ghi chú · Trái nghĩa: weak ↔ strong. 'Frail' thường dùng cho người cao tuổi yếu ớt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...