weak
Nghĩa
Định nghĩa · Not strong; lacking power.
“The sick child looks weak and tired.”Đứa trẻ bệnh trông yếu ớt và mệt mỏi.
“A weak old man rests on a chair.”Ông lão ốm yếu nghỉ ngơi trên ghế.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'weak' để mô tả tình trạng sức khỏe trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Trái nghĩa: weak ↔ strong. 'Frail' thường dùng cho người cao tuổi yếu ớt.