Từ vựng A2

Chủ đề people · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fat

/fæt/ A2 TOEIC phổ biến #352

Nghĩa

béo, mập adj.

Định nghĩa · Having a lot of body fat.

“A fat cat is sleeping on the sofa.”Một con mèo béo đang ngủ trên ghế sofa.

“The heavy man walks slowly.”Người đàn ông thừa cân bước đi chậm chạp.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả người trong IELTS.

Ghi chú · Trái nghĩa: fat ↔ thin/slim. Khi nói về người, 'overweight' lịch sự hơn 'fat'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...