fat
Nghĩa
Định nghĩa · Having a lot of body fat.
“A fat cat is sleeping on the sofa.”Một con mèo béo đang ngủ trên ghế sofa.
“The heavy man walks slowly.”Người đàn ông thừa cân bước đi chậm chạp.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả người trong IELTS.
Ghi chú · Trái nghĩa: fat ↔ thin/slim. Khi nói về người, 'overweight' lịch sự hơn 'fat'.