Từ vựng A2

Chủ đề people · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pretty

/ˈprɪt.i/ A2 TOEIC phổ biến #351

Nghĩa

xinh đẹp, dễ thương (thường dùng cho nữ) adj.

Định nghĩa · Attractive or pleasing in appearance, often used for females.

“A pretty woman stands by the window.”Một người phụ nữ xinh đẹp đứng bên cửa sổ.

“The pretty girl wears a yellow dress.”Cô gái xinh xắn mặc váy vàng.

Mẹo IELTS · Dùng 'pretty' để mô tả sự hấp dẫn.

Ghi chú · 'Pretty' thường dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em. 'Beautiful' mạnh hơn và trang trọng hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...