strong
Nghĩa
Định nghĩa · Having great physical power or strength.
“A strong man carries heavy boxes.”Một người đàn ông khỏe đang mang những chiếc hộp nặng.
“The strong worker lifts metal bars.”Người công nhân to khỏe nâng các thanh kim loại.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả khả năng trong bài viết.
Ghi chú · Trái nghĩa: strong ↔ weak. 'Muscular' nhấn mạnh cơ bắp; 'powerful' nhấn mạnh sức lực tổng thể.