Từ vựng A2

Chủ đề people · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

strong

/strɒŋ/ A2 TOEIC phổ biến #354

Nghĩa

khỏe mạnh, to khỏe, mạnh mẽ adj.

Định nghĩa · Having great physical power or strength.

“A strong man carries heavy boxes.”Một người đàn ông khỏe đang mang những chiếc hộp nặng.

“The strong worker lifts metal bars.”Người công nhân to khỏe nâng các thanh kim loại.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả khả năng trong bài viết.

Ghi chú · Trái nghĩa: strong ↔ weak. 'Muscular' nhấn mạnh cơ bắp; 'powerful' nhấn mạnh sức lực tổng thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...