five
/faɪv/ A1 TOEIC phổ biến #259
Nghĩa
năm (số đếm)
num.
Định nghĩa · The number after four and before six.
“The price is five dollars.”Giá là năm đô la.
“Please arrive by five.”Vui lòng đến trước năm giờ.
Đồng nghĩa
5
Mẹo IELTS · Sử dụng 'five' để nói về số lượng trong IELTS Writing.
Ghi chú · Số thứ tự: fifth (có chữ f thêm vào). Cụm 'nine to five' = giờ làm việc hành chính.