Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

five

/faiv/ Collins ★★★★★ phổ biến #299

Nghĩa thường dùng

Năm num.

“Open at five.”Mở lúc 5 giờ.

Đồng nghĩa quintetfivesomepentad
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

five

/faiv/

tính từ

  • năm
    • to be five: lên năm (tuổi)

danh từ

  • số năm
  • bộ năm
  • con năm (quân bài, con súc sắc)
  • đồng năm bảng Anh
  • (số nhiều) giày số 5; găng tay số 5
  • đội bóng rổ (5 người)
  • (số nhiều) cổ phần lãi năm phần trăm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the cardinal number that is the sum of four and one s. being one more than four

Gợi ý (16)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...