seven
/ˈsɛvən/ A1 TOEIC phổ biến #261
Nghĩa
bảy (số đếm)
num.
Định nghĩa · The number after six, representing seven units.
“The store is open seven days.”Cửa hàng mở bảy ngày.
“Call me at seven tomorrow.”Gọi cho tôi lúc bảy giờ sáng mai.
Đồng nghĩa
7
Mẹo IELTS · Dùng 'seven' để nói về thời gian hoặc số lượng.
Ghi chú · Số thứ tự: seventh. '24/7' (twenty-four seven) = 24 giờ, 7 ngày. Thường gặp trong quảng cáo TOEIC.