two
/tuː/ A1 TOEIC phổ biến #256
Nghĩa
hai (số đếm)
num.
Định nghĩa · The number after one and before three.
“The meeting starts at two.”Cuộc họp bắt đầu lúc hai giờ.
“Please sign two copies.”Vui lòng ký hai bản.
Đồng nghĩa
2
Cụm hay dùng
two o'clocktwo weekstwo daystable for twotwo items
Cấu tạoTừ này không có thành phần ghép.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'two' để thể hiện số lượng trong Speaking.
Ghi chú · Số thứ tự tương ứng là 'second'. 'Twice' = hai lần (not 'two times' trong văn nói chuẩn).