Từ vựng A1

Chủ đề numbers · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

one

/wʌn/ A1 TOEIC phổ biến #255

Nghĩa

một (số đếm) num.

Định nghĩa · The number after zero, representing a single unit.

“I need one more minute.”Tôi cần thêm một phút.

“Please take one copy each.”Mỗi người lấy một bản.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'one' để nhấn mạnh sự độc nhất.

Ghi chú · Số đếm (cardinal). Số thứ tự tương ứng là 'first'. 'One o'clock' = 1 giờ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...