eight
/eɪt/ A1 TOEIC phổ biến #262
Nghĩa
tám (số đếm)
num.
Định nghĩa · The number after seven and before nine.
“The meeting is at eight AM.”Cuộc họp lúc tám giờ sáng.
“We need eight chairs.”Chúng ta cần tám cái ghế.
Đồng nghĩa
8
Cấu tạoTừ này không có thành phần ghép.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'eight' để thể hiện số lượng trong Speaking.
Ghi chú · Số thứ tự: eighth (bỏ chữ 't' cuối của eight rồi thêm 'h'). Chú ý không đọc chữ 'gh'.