Từ vựng B2

Chủ đề negotiations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

concede

/kənˈsiːd/ B2 TOEIC phổ biến #2402

Nghĩa

nhượng bộ, thừa nhận v.

Định nghĩa · To admit or agree to something reluctantly.

“He conceded on the delivery schedule.”Anh ấy đã nhượng bộ về lịch giao hàng.

“They conceded that the price was too high.”Họ thừa nhận rằng giá quá cao.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về việc thừa nhận trong tranh luận.

Ghi chú · 'Concede a point' = nhường một điểm trong tranh luận/đàm phán. Phân biệt: 'concede' (nhượng bộ) vs 'agree' (đồng ý tích cực).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...