Từ vựng B2

Chủ đề negotiations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

leverage

/ˈlɛv.ɚ.ɪdʒ/ B2 TOEIC phổ biến #2398

Nghĩa

lợi thế, đòn bẩy (trong đàm phán) n.

Định nghĩa · An advantage or power used to achieve something.

“Our large order gives us leverage.”Đơn hàng lớn của chúng tôi tạo lợi thế đàm phán.

“Use your market share as leverage.”Dùng thị phần của bạn làm đòn bẩy.

Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về leverage để làm rõ điểm trong bài nói.

Ghi chú · 'Leverage' trong đàm phán = lợi thế tạo sức mạnh thương lượng. Khác 'advantage' ở chỗ leverage mang tính chiến thuật hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...