Từ vựng B2

Chủ đề negotiations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

resolution

/ˌrɛz.əˈluː.ʃən/ B2 TOEIC phổ biến #2401

Nghĩa

giải pháp, sự giải quyết n.

Định nghĩa · A solution or decision to a problem or conflict.

“We found a resolution to the dispute.”Chúng tôi tìm ra giải pháp cho tranh chấp.

“A quick resolution benefits everyone.”Giải pháp nhanh chóng có lợi cho tất cả.

Mẹo IELTS · Nêu rõ giải pháp trong bài viết của bạn.

Ghi chú · 'Dispute resolution' = cơ chế giải quyết tranh chấp — cụm chuyên ngành pháp lý/kinh doanh quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...