favorable
Nghĩa
Định nghĩa · Something that is beneficial or advantageous.
“We secured favorable contract terms.”Chúng tôi đạt được điều khoản hợp đồng thuận lợi.
“The exchange rate is favorable this week.”Tỷ giá hối đoái tuần này thuận lợi.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả tình huống tích cực trong IELTS.
Ghi chú · 'Favorable terms' = điều khoản có lợi — cụm rất phổ biến trong Part 3 và Part 7 TOEIC. Phân biệt với 'favourable' (BrE).