binding
Nghĩa
Định nghĩa · Having legal force or obligation.
“This agreement is legally binding.”Thỏa thuận này có tính ràng buộc pháp lý.
“A binding contract requires both signatures.”Hợp đồng ràng buộc cần cả hai chữ ký.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về hợp đồng trong IELTS.
Ghi chú · 'Legally binding' = có giá trị pháp lý bắt buộc. 'Non-binding agreement' = thỏa thuận không ràng buộc (như MOU).