Từ vựng B2

Chủ đề negotiations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

binding

/ˈbaɪn.dɪŋ/ B2 TOEIC phổ biến #2400

Nghĩa

có tính ràng buộc, bắt buộc thực hiện adj.

Định nghĩa · Having legal force or obligation.

“This agreement is legally binding.”Thỏa thuận này có tính ràng buộc pháp lý.

“A binding contract requires both signatures.”Hợp đồng ràng buộc cần cả hai chữ ký.

Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'bind' và hậu tố '-ing'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về hợp đồng trong IELTS.

Ghi chú · 'Legally binding' = có giá trị pháp lý bắt buộc. 'Non-binding agreement' = thỏa thuận không ràng buộc (như MOU).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...