Từ vựng B2

Chủ đề negotiations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mutual

/ˈmjuː.tʃu.əl/ B2 TOEIC phổ biến #2395

Nghĩa

hai bên cùng có, tương hỗ adj.

Định nghĩa · Shared by two or more parties; reciprocal.

“This deal is based on mutual benefit.”Thỏa thuận này dựa trên lợi ích đôi bên.

“They signed a mutual agreement.”Họ ký một thỏa thuận đôi bên.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả mối quan hệ hợp tác.

Ghi chú · 'Mutually beneficial' = có lợi cho cả hai bên — cụm hay gặp trong email kinh doanh và đàm phán.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...