| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˌbɛnɪˈfɪʃəl/
|
tính từ |
có lợi
Regular exercise is beneficial for your health.
Tập thể dục thường xuyên có lợi cho sức khỏe của bạn.
Chi tiếtExercise is beneficial for your health.Tập thể dục có lợi cho sức khỏe của bạn.
Đồng nghĩaadvantageoushelpful
Cụm hay dùngbeneficial effectsbeneficial relationshipbeneficial changes
Họ từbenefit (n)benefit (v)
Dùng để mô tả điều tốt cho sức khỏe.
|
— |
|
/kənˈviːniənt/
|
tính từ |
tiện lợi
This location is very convenient for shopping.
Vị trí này rất tiện lợi cho việc mua sắm.
Chi tiếtThis app is very convenient for shopping.Ứng dụng này rất tiện lợi cho việc mua sắm.
Đồng nghĩahandyaccessible
Cụm hay dùngconvenient locationconvenient time
Thường dùng để chỉ sự tiện lợi trong cuộc sống.
|
— |
|
/ˈkrɪt̬.ɪ.kəl/
|
adj. |
cực kỳ quan trọng; mang tính phê bình
Meeting the deadline is critical to client retention.
Đáp ứng thời hạn là điều cực kỳ quan trọng để giữ chân khách hàng.
Chi tiếtThe audit revealed a critical flaw in the system.Cuộc kiểm toán đã phát hiện ra một lỗ hổng nghiêm trọng trong hệ thống.
Đồng nghĩacrucialvitaldecisive
Cụm hay dùngcritical factorcritical pathcritical thinkingplay a critical role
Họ từcritically (adv.)criticism (n.)criticize (v.)critic (n.)
Đa nghĩa: (1) cực kỳ quan trọng/nguy kịch, (2) liên quan đến phê bình. Context quyết định.
|
— |
|
/ɪˈfektɪv/
|
adj. |
có hiệu lực; hiệu quả
The policy is effective from January 1.
Chính sách có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1.
Chi tiếtAn effective contract protects all parties.Một hợp đồng hiệu quả bảo vệ tất cả các bên.
Đồng nghĩaoperativevalid
Cụm hay dùngeffective dateeffective immediatelycome into effecteffective from
Họ từeffecteffectivelyeffectivenessineffective
'Effective date' = ngày có hiệu lực — cụm quan trọng trong hợp đồng TOEIC.
|
— |
|
/ˈfleksəbl/
|
adj |
linh hoạt
Working hours have become more flexible.
Giờ làm việc đã trở nên linh hoạt hơn.
Chi tiếtShe has a flexible schedule that can change.Cô ấy có lịch trình linh hoạt có thể thay đổi.
Đồng nghĩaadaptableversatile
Cụm hay dùngflexible approachflexible work hours
Thường dùng trong công việc và học tập.
|
— |
|
/ˈɪn.ə.veɪ.tɪv/
|
adj. |
sáng tạo, đổi mới, đem lại cái mới chưa từng có
The startup introduced an innovative approach to supply chain management.
Công ty khởi nghiệp đã giới thiệu phương pháp sáng tạo trong quản lý chuỗi cung ứng.
Chi tiếtWe seek innovative thinkers who challenge conventional practices.Chúng tôi tìm kiếm những nhà tư duy sáng tạo dám thách thức các thông lệ truyền thống.
Đồng nghĩapioneeringgroundbreakinginventive
Cụm hay dùnginnovative solutioninnovative approachinnovative designinnovative technologyinnovative company
Họ từinnovate (v.)innovation (n.)innovator (n.)innovatively (adv.)
Nhấn mạnh tính mới mẻ và đột phá — không chỉ 'tốt' mà còn 'chưa ai làm thế'. Thường dùng trong pitch và marketing B2B.
|
— |
|
/ˈvæl.ju.ə.bəl/
|
adj. |
có giá trị, quý giá, hữu ích
The training proved to be a valuable investment for the firm.
Khóa đào tạo đã chứng tỏ là một khoản đầu tư có giá trị cho công ty.
Chi tiếtShe brought valuable experience to the management team.Cô ấy mang lại kinh nghiệm quý báu cho nhóm quản lý.
Đồng nghĩapreciousworthwhile
Cụm hay dùngvaluable assetvaluable feedbackvaluable experiencevaluable contribution
Họ từvalue (n./v.)invaluable (adj.)
⚠️ valuable (có giá trị) ≠ invaluable (vô giá, cực kỳ có giá trị — KHÔNG có nghĩa 'không có giá trị'). 'in-' ở đây = extremely, không phải phủ định.
|
— |
|
/ˈvaɪ.t̬əl/
|
adj. |
sống còn, thiết yếu
Timely communication is vital to project success.
Giao tiếp kịp thời là điều thiết yếu cho thành công của dự án.
Chi tiếtVital infrastructure must be protected from cyber threats.Cơ sở hạ tầng thiết yếu phải được bảo vệ khỏi các mối đe dọa mạng.
Đồng nghĩaessentialcriticalindispensable
Cụm hay dùngvital rolevital informationvital signsof vital importance
Họ từvitally (adv.)vitality (n.)
'Of vital importance' = cụm trang trọng. 'Vital signs' là thuật ngữ y tế, không dùng trong TOEIC biz.
|
— |
|
/ˈliːɡl/
|
adj |
thuộc về pháp luật, hợp pháp
These actions have legal consequences.
Những hành động này có hệ quả pháp lý.
Chi tiếtShe works in the legal field.Cô ấy làm việc trong lĩnh vực pháp lý.
Đồng nghĩalawfullegitimate
Cụm hay dùnglegal advicelegal system
Họ từlegally (adv)illegal (adj)
Trái nghĩa với 'illegal' (bất hợp pháp).
|
— |
|
/spəˈsɪfɪk/
|
adj |
cụ thể, riêng biệt
Can you give a specific example?
Bạn có thể đưa ra một ví dụ cụ thể không?
Chi tiếtHe has a specific plan.Anh ấy có một kế hoạch cụ thể.
Đồng nghĩaparticularprecise
Cụm hay dùngspecific tospecific details
Họ từspecifically (adv)specify (v)
Trái nghĩa với 'general' (chung chung).
|
— |
|
/ˈkɒmpleks/
|
adj |
phức tạp, có nhiều yếu tố
This is a complex issue with no simple solution.
Đây là một vấn đề phức tạp không có giải pháp đơn giản.
Chi tiếtThe machine is complex.Cỗ máy rất phức tạp.
Đồng nghĩacomplicatedintricate
Cụm hay dùngcomplex systemcomplex issue
Họ từcomplexity (n)complexly (adv)
Nhấn âm thứ hai, khác với 'complex' (danh từ).
|
— |
|
/dɪˈstɪŋkt/
|
adj |
rõ ràng, riêng biệt
There are two distinct approaches to this problem.
Có hai cách tiếp cận riêng biệt cho vấn đề này.
Chi tiếtEach culture has its own distinct features.Mỗi nền văn hóa có những đặc điểm riêng biệt.
Đồng nghĩauniquedifferent
Cụm hay dùngdistinct differencedistinct styledistinct feature
Dùng để chỉ sự khác biệt rõ ràng.
|
— |
|
/ˈnɔːrməl/
|
adj |
bình thường, thông thường
Body temperature returned to normal levels.
Nhiệt độ cơ thể trở về mức bình thường.
Chi tiếtHer temperature is normal.Nhiệt độ của cô ấy bình thường.
Đồng nghĩausualordinary
Cụm hay dùngnormal lifenormal conditions
Họ từnormally (adv)normalize (v)
Normal trái nghĩa với abnormal (bất thường).
|
— |
|
/ˈpɒzətɪv/
|
adj |
tích cực, dương tính
Maintain a positive attitude during challenges.
Duy trì thái độ tích cực trong những thử thách.
Chi tiếtThe test result was positive.Kết quả xét nghiệm là dương tính.
Đồng nghĩaoptimisticfavorable
Cụm hay dùngpositive feedbackpositive thinking
Họ từpositively (adv.)positivity (n.)
Trong y học, 'positive' có nghĩa là dương tính.
|
— |
|
/ˈpriːviəs/
|
adj |
trước, có trước
Refer to your previous notes for context.
Tham khảo các ghi chú trước của bạn để biết bối cảnh.
Chi tiếtHer previous job was in finance.Công việc trước đây của cô ấy là trong lĩnh vực tài chính.
Đồng nghĩapriorformer
Cụm hay dùngprevious experienceprevious owner
Họ từpreviously (adv)
Trái nghĩa với 'next' hoặc 'following'.
|
— |
|
/ˈpraɪmeri/
|
adj |
chính, hàng đầu
Education is the primary focus of the policy.
Giáo dục là trọng tâm chính của chính sách.
Chi tiếtShe teaches at a primary school.Cô ấy dạy ở một trường tiểu học.
Đồng nghĩamainprincipal
Cụm hay dùngprimary schoolprimary reason
Họ từprimarily (adv)primary (n)
Khi là danh từ, 'primary' nghĩa là bầu cử sơ bộ.
|
— |
|
/kənˈsɪdərəbl/
|
adj |
đáng kể, đáng cân nhắc
There is considerable evidence supporting this view.
Có bằng chứng đáng kể ủng hộ quan điểm này.
Chi tiếtThere was a considerable amount of work to do.Có một khối lượng công việc đáng kể cần làm.
Đồng nghĩasubstantialsignificant
Cụm hay dùngconsiderable effortconsiderable impactconsiderable time
Thường dùng để nhấn mạnh mức độ quan trọng.
|
— |
|
/ˈkɒnstənt/
|
adj |
liên tục, không đổi
A constant supply of clean water is essential.
Một nguồn cung cấp nước sạch liên tục là cần thiết.
Chi tiếtThe temperature remained constant.Nhiệt độ vẫn không đổi.
Đồng nghĩasteadyunchanging
Cụm hay dùngconstant rateconstant changeconstant pressure
Thường dùng để mô tả sự ổn định.
|
— |
|
/ˈkɔːrpərət/
|
adj |
thuộc về công ty, doanh nghiệp
Corporate culture varies significantly between firms.
Văn hóa doanh nghiệp khác nhau đáng kể giữa các công ty.
Chi tiếtThe corporate world is highly competitive.Thế giới doanh nghiệp rất cạnh tranh.
Đồng nghĩabusinesscommercial
Cụm hay dùngcorporate culturecorporate responsibilitycorporate strategy
Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh.
|
— |
|
/ɪˈnɪʃl/
|
adj |
ban đầu, đầu tiên
The initial response was positive.
Phản ứng ban đầu là tích cực.
Chi tiếtHer initial reaction was surprise.Phản ứng ban đầu của cô ấy là sự ngạc nhiên.
Đồng nghĩafirstprimary
Cụm hay dùnginitial stageinitial responseinitial investment
Dùng để chỉ thời điểm đầu tiên.
|
— |
|
/ˈmaɪnər/
|
adj |
nhỏ, thứ yếu
There were only minor differences between the groups.
Chỉ có những khác biệt nhỏ giữa các nhóm.
Chi tiếtThe minor details can be overlooked.Các chi tiết nhỏ có thể bị bỏ qua.
Đồng nghĩainsignificanttrivial
Cụm hay dùngminor issueminor changes
Dùng để mô tả điều không quan trọng.
|
— |
|
/ˈfɪzɪkl/
|
adj |
thuộc về vật chất, thân thể
Regular physical exercise improves health.
Tập thể dục thân thể đều đặn cải thiện sức khỏe.
Chi tiếtPhysical activity is important for health.Hoạt động thể chất rất quan trọng cho sức khỏe.
Đồng nghĩabodilymaterial
Cụm hay dùngphysical fitnessphysical appearancephysical education
Dùng để chỉ các khía cạnh vật chất.
|
— |
|
/səˈfɪʃnt/
|
adj |
đủ, đầy đủ
We have sufficient evidence to proceed.
Chúng ta có đủ bằng chứng để tiến hành.
Chi tiếtThe funds are sufficient for the project.Các quỹ là đủ cho dự án.
Đồng nghĩaadequateample
Cụm hay dùngsufficient evidencesufficient resourcessufficient time
Đủ thường liên quan đến nhu cầu cụ thể.
|
— |
|
/əˈpærənt/
|
adj |
rõ ràng, hiển nhiên
It soon became apparent that the plan would fail.
Sớm trở nên rõ ràng rằng kế hoạch sẽ thất bại.
Chi tiếtIt is apparent that he is very talented.Rõ ràng là anh ấy rất tài năng.
Đồng nghĩaobviousclear
Cụm hay dùngapparent reasonapparent difference
Dùng để chỉ điều hiển nhiên.
|
— |
|
/əˈprɒksɪmət/
|
adj |
xấp xỉ, ước chừng
The approximate cost is around $500.
Chi phí ước chừng khoảng 500 đô la.
Chi tiếtThe approximate cost of the project is $500.Chi phí ước chừng của dự án là 500 đô la.
Đồng nghĩaroughestimated
Cụm hay dùngapproximate valueapproximate numberapproximate location
Dùng khi không cần độ chính xác cao.
|
— |
|
/ˈsɪvl/
|
adj |
thuộc về dân sự, dân chính
Civil rights movements transformed society.
Các phong trào quyền dân sự đã biến đổi xã hội.
Chi tiếtCivil rights are important for all citizens.Quyền công dân rất quan trọng đối với tất cả mọi người.
Đồng nghĩapublicsocial
Cụm hay dùngcivil rightscivil societycivil law
Không nhầm với 'civic', liên quan đến trách nhiệm công dân.
|
— |
|
/ˈeθnɪk/
|
adj |
thuộc về dân tộc
Vietnam has 54 ethnic groups.
Việt Nam có 54 nhóm dân tộc.
Chi tiếtThe festival celebrates ethnic diversity.Lễ hội kỷ niệm sự đa dạng dân tộc.
Đồng nghĩaracialcultural
Cụm hay dùngethnic groupethnic identity
Thường dùng khi nói về văn hóa.
|
— |
|
/ɪnˈtɜːrnl/
|
adj |
bên trong, nội bộ
The company conducted an internal review.
Công ty đã tiến hành một đánh giá nội bộ.
Chi tiếtThe internal structure of the building is complex.Cấu trúc bên trong của tòa nhà rất phức tạp.
Đồng nghĩainnerinside
Cụm hay dùnginternal conflictinternal affairs
Dùng để chỉ điều bên trong.
|
— |
|
/ˈɒbviəs/
|
adj |
rõ ràng, hiển nhiên
The solution is not always obvious.
Giải pháp không phải luôn rõ ràng.
Chi tiếtIt was obvious that she was upset.Rõ ràng là cô ấy đang buồn.
Đồng nghĩaclearevident
Cụm hay dùngobvious choiceobvious answerobvious reason
Dùng để chỉ điều dễ nhận thấy.
|
— |
|
/juˈniːk/
|
adj |
độc đáo, duy nhất
Each fingerprint is unique.
Mỗi dấu vân tay là độc đáo.
Chi tiếtHer painting is truly unique.Bức tranh của cô ấy thật sự độc đáo.
Đồng nghĩadistinctivesingular
Cụm hay dùngunique opportunityunique feature
Thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt.
|
— |
Đang tải...