production
Nghĩa
Định nghĩa · The process of making goods or services.
“Production stopped due to a machine fault.”Sản xuất bị dừng do lỗi máy móc.
“We need to increase production this quarter.”Chúng tôi cần tăng sản lượng trong quý này.
Mẹo IELTS · Mô tả quy trình sản xuất cụ thể trong bài viết.
Ghi chú · 'Production line' = dây chuyền sản xuất — hay gặp trong Part 1 (ảnh dây chuyền).