Từ vựng B1

Chủ đề manufacturing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

production

/prəˈdʌk.ʃən/ B1 TOEIC phổ biến #2488

Nghĩa

sản xuất; quá trình sản xuất n.

Định nghĩa · The process of making goods or services.

“Production stopped due to a machine fault.”Sản xuất bị dừng do lỗi máy móc.

“We need to increase production this quarter.”Chúng tôi cần tăng sản lượng trong quý này.

Mẹo IELTS · Mô tả quy trình sản xuất cụ thể trong bài viết.

Ghi chú · 'Production line' = dây chuyền sản xuất — hay gặp trong Part 1 (ảnh dây chuyền).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...