machinery
Nghĩa
Định nghĩa · Machines and equipment used for industrial work.
“The machinery on the floor runs 24 hours.”Máy móc trên xưởng chạy 24 giờ.
“New machinery was installed last week.”Máy móc mới được lắp đặt tuần trước.
Mẹo IELTS · Nên mô tả công nghệ trong bài viết.
Ghi chú · 'Machinery' không đếm được — không nói 'machineries'. Dùng 'a piece of machinery' nếu muốn chỉ 1 cái.