Từ vựng B1

Chủ đề manufacturing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

machinery

/məˈʃiː.nər.i/ B1 TOEIC phổ biến #2490

Nghĩa

máy móc (tập hợp) n.

Định nghĩa · Machines and equipment used for industrial work.

“The machinery on the floor runs 24 hours.”Máy móc trên xưởng chạy 24 giờ.

“New machinery was installed last week.”Máy móc mới được lắp đặt tuần trước.

Mẹo IELTS · Nên mô tả công nghệ trong bài viết.

Ghi chú · 'Machinery' không đếm được — không nói 'machineries'. Dùng 'a piece of machinery' nếu muốn chỉ 1 cái.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...