Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Sản xuất

16 từ vựng B1 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Tuyển dụng & Đăng tin 33 từ 2. Phỏng vấn xin việc 27 từ 3. Tuyển dụng & Đào tạo 21 từ 4. Lương & Phúc lợi 29 từ 5. Thăng tiến & Khen thưởng 27 từ 6. Đánh giá hiệu suất 27 từ 7. Ngân hàng 38 từ 8. Kế toán 18 từ 9. Hóa đơn & Thanh toán 30 từ 10. Thuế 28 từ 11. Đầu tư 31 từ 12. Báo cáo tài chính 16 từ 13. Marketing 23 từ 14. Quảng cáo 22 từ 15. Bán hàng 17 từ 16. Đàm phán 24 từ 17. Hợp đồng 25 từ 18. Phát triển sản phẩm 29 từ 19. Giá & Khuyến mãi 21 từ 20. Sản xuất 16 từ 21. Kiểm soát chất lượng 31 từ 22. Kho hàng & Tồn kho 28 từ 23. Vận chuyển & Logistics 26 từ 24. Đặt mua vật tư 8 từ 25. Kho bãi & Lưu trữ 20 từ 26. Quy trình văn phòng 21 từ 27. Thư tín công việc 19 từ 28. Họp & Ủy ban 27 từ 29. Lập kế hoạch kinh doanh 14 từ 30. Hội nghị & Hội thảo 23 từ 31. Công nghệ văn phòng 32 từ 32. Bất động sản 31 từ 33. Thuê & Cho thuê 23 từ 34. Pháp lý cơ bản 23 từ 35. Bảo hiểm 31 từ 36. Bảo hành & Cam kết 12 từ 37. Hàng không (nâng cao) 36 từ 38. Khách sạn 25 từ 39. Thuê xe 19 từ 40. Ẩm thực & Tiệc 30 từ 41. Phim & Giải trí 31 từ 42. Sân khấu & Nghệ thuật 34 từ 43. Truyền thông & Báo chí 32 từ 44. Dịch vụ du lịch 19 từ 45. Phòng khám & Bệnh viện 28 từ 46. Nhà thuốc 34 từ 47. Bảo hiểm y tế 29 từ 48. Nha khoa 30 từ 49. Kinh tế & Thương mại 14 từ 50. Internet & Phần mềm 17 từ 51. Quản lý dự án 14 từ 52. An toàn lao động 26 từ 53. Quan hệ khách hàng 15 từ 54. Thông cáo & Quan hệ công chúng 16 từ 55. Môi trường & Bền vững 27 từ 56. Xây dựng 34 từ 57. Nghiên cứu & Khảo sát 24 từ 58. Thời tiết & Dự báo 39 từ 59. Giáo dục & Phát triển 19 từ 60. Thể hình & Giải trí 22 từ 61. Vận hành bán lẻ 18 từ 62. Năng lượng & Tiện ích 17 từ
Danh sách từ vựng  16 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/prəˈduːs/
v.
sản xuất, tạo ra
This factory produces car parts daily.
Nhà máy này sản xuất linh kiện ô tô hằng ngày.
Chi tiết
They produce 500 units per shift.Họ sản xuất 500 đơn vị mỗi ca làm việc.
Đồng nghĩamanufacturemake
Cụm hay dùngproduce goodsproduce outputmass produceproduce results
Họ từproducer (n.) nhà sản xuấtproduction (n.) sản xuấtproduct (n.) sản phẩm
'Produce' (v.) nhấn trọng âm âm tiết 2; 'produce' (n. = nông sản) nhấn âm tiết 1.
/prəˈdʌk.ʃən/
n.
sản xuất; quá trình sản xuất
Production stopped due to a machine fault.
Sản xuất bị dừng do lỗi máy móc.
Chi tiết
We need to increase production this quarter.Chúng tôi cần tăng sản lượng trong quý này.
Đồng nghĩamanufacturingoutput
Cụm hay dùngproduction lineproduction capacityproduction schedulemass productionhalt production
Họ từproduce (v.) sản xuấtproducer (n.) nhà sản xuấtproductive (adj.) năng suất cao
'Production line' = dây chuyền sản xuất — hay gặp trong Part 1 (ảnh dây chuyền).
/əˈsɛm.bəl/
v.
lắp ráp
Workers assemble the parts by hand.
Công nhân lắp ráp các bộ phận bằng tay.
Chi tiết
The product is easy to assemble.Sản phẩm dễ lắp ráp.
Đồng nghĩaput together
Cụm hay dùngassemble partsassembly lineeasy to assembleassemble components
Họ từassembly (n.) sự lắp ráp; dây chuyền
Word-form: assemble (v.) → assembly (n.). 'Assembly line' = dây chuyền lắp ráp.
/məˈʃiː.nər.i/
n.
máy móc (tập hợp)
The machinery on the floor runs 24 hours.
Máy móc trên xưởng chạy 24 giờ.
Chi tiết
New machinery was installed last week.Máy móc mới được lắp đặt tuần trước.
Đồng nghĩaequipmentmachines
Cụm hay dùngheavy machineryoperate machineryindustrial machinerymachinery breakdown
Họ từmachine (n.) máymechanical (adj.) thuộc về máy móc
'Machinery' không đếm được — không nói 'machineries'. Dùng 'a piece of machinery' nếu muốn chỉ 1 cái.
/ˈɒp.ər.eɪt/
v.
vận hành, điều khiển (máy)
She operates the forklift in the warehouse.
Cô ấy vận hành xe nâng trong kho.
Chi tiết
The machine operates at full speed now.Máy hiện đang vận hành ở tốc độ tối đa.
Đồng nghĩarunworkcontrol
Cụm hay dùngoperate a machineoperate a factoryoperate efficientlyoperate safely
Họ từoperator (n.) người vận hànhoperation (n.) hoạt động, vận hànhoperational (adj.) đang hoạt động
'Operate' thường đi với máy móc hoặc doanh nghiệp. Part 4–5 hay hỏi 'operator'.
/ˈaʊt.pʊt/
n.
sản lượng, đầu ra
Monthly output reached a record high.
Sản lượng tháng đạt mức kỷ lục.
Chi tiết
We must increase output to meet demand.Chúng ta phải tăng sản lượng để đáp ứng nhu cầu.
Đồng nghĩaproductionyieldthroughput
Cụm hay dùngincrease outputoutput per hourdaily outputoutput targetreduce output
Họ từinput (n.) đầu vào
'Output' = sản lượng; 'input' = nguyên liệu/công sức đưa vào. Hay thấy trong báo cáo Part 7.
/ˈɔː.tə.meɪt/
v.
tự động hóa
They automated the packing process last year.
Họ tự động hóa quy trình đóng gói năm ngoái.
Chi tiết
The plant is fully automated now.Nhà máy hiện đã được tự động hóa hoàn toàn.
Đồng nghĩamechanizecomputerize
Cụm hay dùngautomate a processfully automatedautomated systemautomation technology
Họ từautomation (n.) tự động hóaautomated (adj.) được tự động hóaautomatic (adj.) tự động
'Automatic' = tự động (tính chất); 'automated' = đã được tự động hóa (kết quả quá trình). Khác nhau nhỏ nhưng quan trọng.
/kənˈveɪ.ər/
n.
băng chuyền, hệ thống vận chuyển
Boxes move along the conveyor belt.
Các hộp di chuyển dọc theo băng chuyền.
Chi tiết
The conveyor was repaired within two hours.Băng chuyền được sửa trong vòng hai giờ.
Đồng nghĩaconveyor beltbelt
Cụm hay dùngconveyor beltconveyor systemautomated conveyorload on the conveyor
Họ từconvey (v.) vận chuyển, truyền đạt
Part 1 thường tả cảnh công nhân đứng bên băng chuyền. Từ này rất hữu ích để mô tả ảnh nhà máy.
/kəmˈpoʊ.nənt/
n.
linh kiện, bộ phận cấu thành
Each component is inspected before assembly.
Mỗi linh kiện được kiểm tra trước khi lắp ráp.
Chi tiết
The component arrived damaged from the supplier.Linh kiện đến bị hỏng từ nhà cung cấp.
Đồng nghĩapartelementpiece
Cụm hay dùngkey componentelectronic componentdefective componentsource componentscomponent supplier
Họ từcompose (v.) cấu thành
'Component' thường chỉ phần nhỏ trong hệ thống lớn hơn (linh kiện điện tử, cơ khí). Dùng thay 'part' cho văn phong chuyên nghiệp.
/bætʃ/
n.
lô (hàng), mẻ (sản xuất)
Each batch is tested before shipping.
Mỗi lô hàng được kiểm tra trước khi vận chuyển.
Chi tiết
We produced three batches of goods today.Chúng tôi sản xuất được ba lô hàng hôm nay.
Đồng nghĩalotrunset
Cụm hay dùngproduction batchtest batchbatch sizebatch numberprocess a batch
Họ từbatch (v.) xử lý theo lô
'Batch' dùng cả trong sản xuất lẫn công nghệ thông tin (batch processing). Ngữ cảnh sản xuất = 'lô hàng'.
/ˌrɔː məˈtɪər.i.əl/
n.
nguyên liệu thô
Raw materials are delivered every Monday.
Nguyên liệu thô được giao mỗi thứ Hai.
Chi tiết
The shortage of raw materials slowed production.Tình trạng thiếu nguyên liệu thô làm chậm sản xuất.
Đồng nghĩainput materialbase material
Cụm hay dùngraw material supplysource raw materialsraw material costshortage of raw materials
Họ từmaterial (n.) vật liệu, chất liệu
Thường dùng ở dạng số nhiều 'raw materials'. Hay gặp trong văn bản báo cáo sản xuất Part 7.
/əˈsɛm.bli laɪn/
n.
dây chuyền lắp ráp
Workers stand along the assembly line.
Công nhân đứng dọc theo dây chuyền lắp ráp.
Chi tiết
The assembly line was shut down for repairs.Dây chuyền lắp ráp đã bị dừng để sửa chữa.
Đồng nghĩaproduction lineconveyor system
Cụm hay dùngwork on an assembly lineassembly line workerassembly line speedautomate the assembly line
Họ từassemble (v.) lắp rápassembly (n.) sự lắp ráp
'Assembly line' = biểu tượng của sản xuất dây chuyền công nghiệp. Part 1 thường có ảnh tả cảnh này.
/ʃɪft/
n.
ca (làm việc)
She works the night shift at the factory.
Cô ấy làm ca đêm tại nhà máy.
Chi tiết
The morning shift begins at six o'clock.Ca sáng bắt đầu lúc sáu giờ.
Đồng nghĩaturnwork period
Cụm hay dùngnight shiftday shiftshift supervisorshift changework a shift
Họ từshift (v.) chuyển đổi, thay đổi
'Shift' là ca làm việc; 'shift change' là thời điểm giao ca. Hay xuất hiện trong lịch làm việc Part 7.
/ˌprɒd.ʌkˈtɪv.ɪ.ti/
n.
năng suất làm việc
Productivity increased after the new system.
Năng suất tăng sau khi có hệ thống mới.
Chi tiết
Training programs boost employee productivity.Các chương trình đào tạo giúp tăng năng suất nhân viên.
Đồng nghĩaefficiencyoutput rateperformance
Cụm hay dùngincrease productivityproductivity reportlabor productivityboost productivitymeasure productivity
Họ từproductive (adj.) năng suất caoproduce (v.) sản xuất
'Productivity' = năng suất (kết quả/giờ); 'efficiency' = hiệu quả (ít lãng phí hơn). Hai khái niệm khác nhau.
/prəˈtɛk.tɪv ɡɪr/
n.
trang bị bảo hộ
All staff must wear protective gear on site.
Toàn bộ nhân viên phải đeo trang bị bảo hộ tại công trường.
Chi tiết
Gloves and helmets are protective gear.Găng tay và mũ bảo hiểm là trang bị bảo hộ.
Đồng nghĩasafety equipmentPPEprotective equipment
Cụm hay dùngwear protective gearpersonal protective gearsafety gearprotective gear required
Họ từprotect (v.) bảo vệprotection (n.) sự bảo vệ
'PPE' = Personal Protective Equipment. Part 1 hay tả công nhân đang mặc đồ bảo hộ.
/ləˈdʒɪs.tɪks/
n.
hậu cần, logistics (vận tải và phân phối)
Logistics is key to on-time delivery.
Hậu cần là yếu tố then chốt cho giao hàng đúng hạn.
Chi tiết
The logistics team coordinates all shipments.Đội hậu cần điều phối tất cả các lô hàng.
Đồng nghĩasupply chaindistributionfreight management
Cụm hay dùnglogistics companylogistics managersupply chain logisticslogistics networkthird-party logistics
Họ từlogistic (adj.) thuộc về hậu cần
'Logistics' dùng như danh từ số nhiều nhưng đi với động từ số ít: 'Logistics is complex.' Hay gặp trong Part 7 ngành vận tải.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...