| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/prəˈduːs/
|
v. |
sản xuất, tạo ra
This factory produces car parts daily.
Nhà máy này sản xuất linh kiện ô tô hằng ngày.
Chi tiếtThey produce 500 units per shift.Họ sản xuất 500 đơn vị mỗi ca làm việc.
Đồng nghĩamanufacturemake
Cụm hay dùngproduce goodsproduce outputmass produceproduce results
Họ từproducer (n.) nhà sản xuấtproduction (n.) sản xuấtproduct (n.) sản phẩm
'Produce' (v.) nhấn trọng âm âm tiết 2; 'produce' (n. = nông sản) nhấn âm tiết 1.
|
— |
|
/prəˈdʌk.ʃən/
|
n. |
sản xuất; quá trình sản xuất
Production stopped due to a machine fault.
Sản xuất bị dừng do lỗi máy móc.
Chi tiếtWe need to increase production this quarter.Chúng tôi cần tăng sản lượng trong quý này.
Đồng nghĩamanufacturingoutput
Cụm hay dùngproduction lineproduction capacityproduction schedulemass productionhalt production
Họ từproduce (v.) sản xuấtproducer (n.) nhà sản xuấtproductive (adj.) năng suất cao
'Production line' = dây chuyền sản xuất — hay gặp trong Part 1 (ảnh dây chuyền).
|
— |
|
/əˈsɛm.bəl/
|
v. |
lắp ráp
Workers assemble the parts by hand.
Công nhân lắp ráp các bộ phận bằng tay.
Chi tiếtThe product is easy to assemble.Sản phẩm dễ lắp ráp.
Đồng nghĩaput together
Cụm hay dùngassemble partsassembly lineeasy to assembleassemble components
Họ từassembly (n.) sự lắp ráp; dây chuyền
Word-form: assemble (v.) → assembly (n.). 'Assembly line' = dây chuyền lắp ráp.
|
— |
|
/məˈʃiː.nər.i/
|
n. |
máy móc (tập hợp)
The machinery on the floor runs 24 hours.
Máy móc trên xưởng chạy 24 giờ.
Chi tiếtNew machinery was installed last week.Máy móc mới được lắp đặt tuần trước.
Đồng nghĩaequipmentmachines
Cụm hay dùngheavy machineryoperate machineryindustrial machinerymachinery breakdown
Họ từmachine (n.) máymechanical (adj.) thuộc về máy móc
'Machinery' không đếm được — không nói 'machineries'. Dùng 'a piece of machinery' nếu muốn chỉ 1 cái.
|
— |
|
/ˈɒp.ər.eɪt/
|
v. |
vận hành, điều khiển (máy)
She operates the forklift in the warehouse.
Cô ấy vận hành xe nâng trong kho.
Chi tiếtThe machine operates at full speed now.Máy hiện đang vận hành ở tốc độ tối đa.
Đồng nghĩarunworkcontrol
Cụm hay dùngoperate a machineoperate a factoryoperate efficientlyoperate safely
Họ từoperator (n.) người vận hànhoperation (n.) hoạt động, vận hànhoperational (adj.) đang hoạt động
'Operate' thường đi với máy móc hoặc doanh nghiệp. Part 4–5 hay hỏi 'operator'.
|
— |
|
/ˈaʊt.pʊt/
|
n. |
sản lượng, đầu ra
Monthly output reached a record high.
Sản lượng tháng đạt mức kỷ lục.
Chi tiếtWe must increase output to meet demand.Chúng ta phải tăng sản lượng để đáp ứng nhu cầu.
Đồng nghĩaproductionyieldthroughput
Cụm hay dùngincrease outputoutput per hourdaily outputoutput targetreduce output
Họ từinput (n.) đầu vào
'Output' = sản lượng; 'input' = nguyên liệu/công sức đưa vào. Hay thấy trong báo cáo Part 7.
|
— |
|
/ˈɔː.tə.meɪt/
|
v. |
tự động hóa
They automated the packing process last year.
Họ tự động hóa quy trình đóng gói năm ngoái.
Chi tiếtThe plant is fully automated now.Nhà máy hiện đã được tự động hóa hoàn toàn.
Đồng nghĩamechanizecomputerize
Cụm hay dùngautomate a processfully automatedautomated systemautomation technology
Họ từautomation (n.) tự động hóaautomated (adj.) được tự động hóaautomatic (adj.) tự động
'Automatic' = tự động (tính chất); 'automated' = đã được tự động hóa (kết quả quá trình). Khác nhau nhỏ nhưng quan trọng.
|
— |
|
/kənˈveɪ.ər/
|
n. |
băng chuyền, hệ thống vận chuyển
Boxes move along the conveyor belt.
Các hộp di chuyển dọc theo băng chuyền.
Chi tiếtThe conveyor was repaired within two hours.Băng chuyền được sửa trong vòng hai giờ.
Đồng nghĩaconveyor beltbelt
Cụm hay dùngconveyor beltconveyor systemautomated conveyorload on the conveyor
Họ từconvey (v.) vận chuyển, truyền đạt
Part 1 thường tả cảnh công nhân đứng bên băng chuyền. Từ này rất hữu ích để mô tả ảnh nhà máy.
|
— |
|
/kəmˈpoʊ.nənt/
|
n. |
linh kiện, bộ phận cấu thành
Each component is inspected before assembly.
Mỗi linh kiện được kiểm tra trước khi lắp ráp.
Chi tiếtThe component arrived damaged from the supplier.Linh kiện đến bị hỏng từ nhà cung cấp.
Đồng nghĩapartelementpiece
Cụm hay dùngkey componentelectronic componentdefective componentsource componentscomponent supplier
Họ từcompose (v.) cấu thành
'Component' thường chỉ phần nhỏ trong hệ thống lớn hơn (linh kiện điện tử, cơ khí). Dùng thay 'part' cho văn phong chuyên nghiệp.
|
— |
|
/bætʃ/
|
n. |
lô (hàng), mẻ (sản xuất)
Each batch is tested before shipping.
Mỗi lô hàng được kiểm tra trước khi vận chuyển.
Chi tiếtWe produced three batches of goods today.Chúng tôi sản xuất được ba lô hàng hôm nay.
Đồng nghĩalotrunset
Cụm hay dùngproduction batchtest batchbatch sizebatch numberprocess a batch
Họ từbatch (v.) xử lý theo lô
'Batch' dùng cả trong sản xuất lẫn công nghệ thông tin (batch processing). Ngữ cảnh sản xuất = 'lô hàng'.
|
— |
|
/ˌrɔː məˈtɪər.i.əl/
|
n. |
nguyên liệu thô
Raw materials are delivered every Monday.
Nguyên liệu thô được giao mỗi thứ Hai.
Chi tiếtThe shortage of raw materials slowed production.Tình trạng thiếu nguyên liệu thô làm chậm sản xuất.
Đồng nghĩainput materialbase material
Cụm hay dùngraw material supplysource raw materialsraw material costshortage of raw materials
Họ từmaterial (n.) vật liệu, chất liệu
Thường dùng ở dạng số nhiều 'raw materials'. Hay gặp trong văn bản báo cáo sản xuất Part 7.
|
— |
|
/əˈsɛm.bli laɪn/
|
n. |
dây chuyền lắp ráp
Workers stand along the assembly line.
Công nhân đứng dọc theo dây chuyền lắp ráp.
Chi tiếtThe assembly line was shut down for repairs.Dây chuyền lắp ráp đã bị dừng để sửa chữa.
Đồng nghĩaproduction lineconveyor system
Cụm hay dùngwork on an assembly lineassembly line workerassembly line speedautomate the assembly line
Họ từassemble (v.) lắp rápassembly (n.) sự lắp ráp
'Assembly line' = biểu tượng của sản xuất dây chuyền công nghiệp. Part 1 thường có ảnh tả cảnh này.
|
— |
|
/ʃɪft/
|
n. |
ca (làm việc)
She works the night shift at the factory.
Cô ấy làm ca đêm tại nhà máy.
Chi tiếtThe morning shift begins at six o'clock.Ca sáng bắt đầu lúc sáu giờ.
Đồng nghĩaturnwork period
Cụm hay dùngnight shiftday shiftshift supervisorshift changework a shift
Họ từshift (v.) chuyển đổi, thay đổi
'Shift' là ca làm việc; 'shift change' là thời điểm giao ca. Hay xuất hiện trong lịch làm việc Part 7.
|
— |
|
/ˌprɒd.ʌkˈtɪv.ɪ.ti/
|
n. |
năng suất làm việc
Productivity increased after the new system.
Năng suất tăng sau khi có hệ thống mới.
Chi tiếtTraining programs boost employee productivity.Các chương trình đào tạo giúp tăng năng suất nhân viên.
Đồng nghĩaefficiencyoutput rateperformance
Cụm hay dùngincrease productivityproductivity reportlabor productivityboost productivitymeasure productivity
Họ từproductive (adj.) năng suất caoproduce (v.) sản xuất
'Productivity' = năng suất (kết quả/giờ); 'efficiency' = hiệu quả (ít lãng phí hơn). Hai khái niệm khác nhau.
|
— |
|
/prəˈtɛk.tɪv ɡɪr/
|
n. |
trang bị bảo hộ
All staff must wear protective gear on site.
Toàn bộ nhân viên phải đeo trang bị bảo hộ tại công trường.
Chi tiếtGloves and helmets are protective gear.Găng tay và mũ bảo hiểm là trang bị bảo hộ.
Đồng nghĩasafety equipmentPPEprotective equipment
Cụm hay dùngwear protective gearpersonal protective gearsafety gearprotective gear required
Họ từprotect (v.) bảo vệprotection (n.) sự bảo vệ
'PPE' = Personal Protective Equipment. Part 1 hay tả công nhân đang mặc đồ bảo hộ.
|
— |
|
/ləˈdʒɪs.tɪks/
|
n. |
hậu cần, logistics (vận tải và phân phối)
Logistics is key to on-time delivery.
Hậu cần là yếu tố then chốt cho giao hàng đúng hạn.
Chi tiếtThe logistics team coordinates all shipments.Đội hậu cần điều phối tất cả các lô hàng.
Đồng nghĩasupply chaindistributionfreight management
Cụm hay dùnglogistics companylogistics managersupply chain logisticslogistics networkthird-party logistics
Họ từlogistic (adj.) thuộc về hậu cần
'Logistics' dùng như danh từ số nhiều nhưng đi với động từ số ít: 'Logistics is complex.' Hay gặp trong Part 7 ngành vận tải.
|
— |
Đang tải...