output
Nghĩa
Định nghĩa · The amount of goods produced or delivered.
“Monthly output reached a record high.”Sản lượng tháng đạt mức kỷ lục.
“We must increase output to meet demand.”Chúng ta phải tăng sản lượng để đáp ứng nhu cầu.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'output' để mô tả sản lượng trong IELTS.
Ghi chú · 'Output' = sản lượng; 'input' = nguyên liệu/công sức đưa vào. Hay thấy trong báo cáo Part 7.