conveyor
Nghĩa
Định nghĩa · A system that moves items from one place to another.
“Boxes move along the conveyor belt.”Các hộp di chuyển dọc theo băng chuyền.
“The conveyor was repaired within two hours.”Băng chuyền được sửa trong vòng hai giờ.
Mẹo IELTS · Giải thích vai trò của băng chuyền trong sản xuất.
Ghi chú · Part 1 thường tả cảnh công nhân đứng bên băng chuyền. Từ này rất hữu ích để mô tả ảnh nhà máy.