Từ vựng B1

Chủ đề manufacturing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

conveyor

/kənˈveɪ.ər/ B1 TOEIC phổ biến #2494

Nghĩa

băng chuyền, hệ thống vận chuyển n.

Định nghĩa · A system that moves items from one place to another.

“Boxes move along the conveyor belt.”Các hộp di chuyển dọc theo băng chuyền.

“The conveyor was repaired within two hours.”Băng chuyền được sửa trong vòng hai giờ.

Mẹo IELTS · Giải thích vai trò của băng chuyền trong sản xuất.

Ghi chú · Part 1 thường tả cảnh công nhân đứng bên băng chuyền. Từ này rất hữu ích để mô tả ảnh nhà máy.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...