Từ vựng B1

Chủ đề manufacturing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

automate

/ˈɔː.tə.meɪt/ B1 TOEIC phổ biến #2493

Nghĩa

tự động hóa v.

Định nghĩa · to make a process automatic

“They automated the packing process last year.”Họ tự động hóa quy trình đóng gói năm ngoái.

“The plant is fully automated now.”Nhà máy hiện đã được tự động hóa hoàn toàn.

Mẹo IELTS · Nêu rõ lợi ích của tự động hóa trong bài viết.

Ghi chú · 'Automatic' = tự động (tính chất); 'automated' = đã được tự động hóa (kết quả quá trình). Khác nhau nhỏ nhưng quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...