Từ vựng B1

Chủ đề manufacturing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

operate

/ˈɒp.ər.eɪt/ B1 TOEIC phổ biến #2491

Nghĩa

vận hành, điều khiển (máy) v.

Định nghĩa · To control or manage a machine or system.

“She operates the forklift in the warehouse.”Cô ấy vận hành xe nâng trong kho.

“The machine operates at full speed now.”Máy hiện đang vận hành ở tốc độ tối đa.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về kỹ năng trong bài thi.

Ghi chú · 'Operate' thường đi với máy móc hoặc doanh nghiệp. Part 4–5 hay hỏi 'operator'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...