operate
Nghĩa
Định nghĩa · To control or manage a machine or system.
“She operates the forklift in the warehouse.”Cô ấy vận hành xe nâng trong kho.
“The machine operates at full speed now.”Máy hiện đang vận hành ở tốc độ tối đa.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về kỹ năng trong bài thi.
Ghi chú · 'Operate' thường đi với máy móc hoặc doanh nghiệp. Part 4–5 hay hỏi 'operator'.