Từ vựng A2

Chủ đề mua-sam · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Greengrocer

/ˈɡriːŋ.ɡrəʊ.sər/ A2

Nghĩa

Cửa hàng bán rau quả n

Định nghĩa · A shop that sells fruits and vegetables.

“The greengrocer sells fresh fruits and vegetables every day.”Cửa hàng bán rau quả bán trái cây và rau tươi mỗi ngày.

“I bought apples at the greengrocer.”Tôi mua táo ở cửa hàng rau quả.

Cấu tạoTừ 'green' và 'grocer' ghép lại.

Mẹo IELTS · Mô tả cửa hàng trong bài viết về mua sắm.

Ghi chú · Cửa hàng rau quả, thường nhỏ lẻ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...