Attendant
Nghĩa
Định nghĩa · A person who assists or serves others.
“The attendant helps customers find what they need in the store.”Người phục vụ giúp khách hàng tìm những gì họ cần trong cửa hàng.
“The attendant helped me find a seat.”Người phục vụ đã giúp tôi tìm chỗ ngồi.
Mẹo IELTS · Nói về nghề nghiệp này khi thảo luận về dịch vụ.
Ghi chú · Người phục vụ, thường ở nơi công cộng.