inbox
Nghĩa
Định nghĩa · The folder where incoming messages are stored.
“Check your inbox for the new message.”Kiểm tra hộp thư đến để xem tin nhắn mới.
“The email is already in your inbox.”Email đã có trong hộp thư đến của bạn rồi.
Mẹo IELTS · Nói về inbox khi thảo luận về quản lý thời gian.
Ghi chú · 'Inbox' = hộp thư đến (email nhận được). Đối nghĩa: 'outbox' = hộp thư đi.