marginal
Nghĩa
Định nghĩa · Not significant; small or minor in importance.
“The cost difference is marginal and negligible.”Sự chênh lệch chi phí không đáng kể.
“Sales showed only marginal improvement last quarter.”Doanh số chỉ cải thiện không đáng kể quý trước.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'marginal' để chỉ sự không quan trọng trong các chủ đề.
Ghi chú · 'marginally better' = tốt hơn một chút. Dùng nhiều trong báo cáo kinh doanh.