Từ vựng C1

Chủ đề adj quantity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

marginal

/ˈmɑːr.dʒɪ.nəl/ C1 TOEIC phổ biến #4413

Nghĩa

không đáng kể, nhỏ bé, bên lề adj.

Định nghĩa · Not significant; small or minor in importance.

“The cost difference is marginal and negligible.”Sự chênh lệch chi phí không đáng kể.

“Sales showed only marginal improvement last quarter.”Doanh số chỉ cải thiện không đáng kể quý trước.

Đồng nghĩa minorminimalslight
Cấu tạoTừ này bắt nguồn từ 'margin' (biên) và hậu tố '-al'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'marginal' để chỉ sự không quan trọng trong các chủ đề.

Ghi chú · 'marginally better' = tốt hơn một chút. Dùng nhiều trong báo cáo kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...