Từ vựng C1

Chủ đề adj quantity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

copious

/ˈkoʊ.pi.əs/ C1 TOEIC phổ biến #4419

Nghĩa

nhiều, phong phú, dồi dào adj.

Định nghĩa · Large in quantity; abundant or plentiful.

“She took copious notes during the meeting.”Cô ấy ghi chép rất nhiều trong cuộc họp.

“Copious rainfall flooded the warehouse.”Lượng mưa dồi dào làm ngập kho hàng.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'copia' (sự phong phú) trong tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Dùng 'copious' để nhấn mạnh số lượng trong bài viết.

Ghi chú · 'copious notes' là collocation TOEIC hay gặp. Mang nghĩa tích cực hoặc trung tính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...