residual
Nghĩa
Định nghĩa · Remaining after the main part has been used or dealt with.
“Residual waste must be disposed of properly.”Chất thải còn lại phải được xử lý đúng cách.
“Some residual demand persisted after the sale.”Một số nhu cầu còn lại vẫn tồn tại sau đợt giảm giá.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'residual' để mô tả tác động còn lại trong bài viết.
Ghi chú · 'residual value' = giá trị còn lại (khấu hao) — quan trọng trong kế toán/tài chính.