Từ vựng C1

Chủ đề adj quantity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

residual

/rɪˈzɪdʒ.u.əl/ C1 TOEIC phổ biến #4429

Nghĩa

còn lại, dư thừa sau khi xử lý adj.

Định nghĩa · Remaining after the main part has been used or dealt with.

“Residual waste must be disposed of properly.”Chất thải còn lại phải được xử lý đúng cách.

“Some residual demand persisted after the sale.”Một số nhu cầu còn lại vẫn tồn tại sau đợt giảm giá.

Cấu tạoTừ 'residue' (cặn) + 'al' (thuộc về).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'residual' để mô tả tác động còn lại trong bài viết.

Ghi chú · 'residual value' = giá trị còn lại (khấu hao) — quan trọng trong kế toán/tài chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...