Từ vựng C1

Chủ đề adj quantity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cumulative

/ˈkjuː.mjə.lə.tɪv/ C1 TOEIC phổ biến #4425

Nghĩa

tích lũy, cộng dồn adj.

Định nghĩa · Increasing or accumulating over time.

“The cumulative effect of changes was significant.”Hiệu ứng tích lũy của những thay đổi rất đáng kể.

“Cumulative sales reached a record high.”Doanh số tích lũy đạt mức cao kỷ lục.

Cấu tạoTừ này bắt nguồn từ 'cumulare' (tích lũy) trong tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'cumulative' để mô tả sự tích lũy trong các chủ đề.

Ghi chú · 'cumulative' = tổng hợp qua thời gian. Hay dùng trong báo cáo tài chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...